lady chapel
Định nghĩa
Danh từ: Một nhà nguyện nhỏ bên trong một nhà thờ lớn, được dành riêng để thờ phụng Đức Trinh Nữ Maria.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà nguyện Đức Mẹ nằm ở phía đông của nhà thờ chính tòa.)
- (Nhiều người hành hương đến nhà nguyện Đức Mẹ để cầu nguyện trước tượng Đức Trinh Nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lady chapel" thường được xây dựng với kiến trúc tinh xảo, trang trí cầu kỳ, và thường là nơi tổ chức các buổi lễ nhỏ hoặc cầu nguyện riêng tư.
- The lady chapel in this abbey features stunning stained-glass windows depicting the life of Mary. (Nhà nguyện Đức Mẹ trong tu viện này có các cửa sổ kính màu tuyệt đẹp mô tả cuộc đời của Đức Mẹ Maria.)
Biến thể và từ gần giống
- Lady chapel (danh từ ghép): không có biến thể, nhưng có thể viết hoa cả hai từ khi là tên riêng: .
Chapel (danh từ): nhà nguyện nói chung.
- The main chapel is larger than the lady chapel. (Nhà nguyện chính lớn hơn nhà nguyện Đức Mẹ.)
Marian chapel (danh từ ghép): nhà nguyện dành riêng cho Đức Mẹ Maria (từ đồng nghĩa gần).
- The Marian chapel is often called a lady chapel. (Nhà nguyện Marian thường được gọi là nhà nguyện Đức Mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Marian chapel: nhà nguyện dành riêng cho Đức Mẹ Maria.
- Our Lady's chapel: nhà nguyện của Đức Mẹ (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
Lady altar: bàn thờ dành riêng cho Đức Mẹ, thường đặt trong lady chapel.
- The lady altar is adorned with fresh flowers every day. (Bàn thờ Đức Mẹ được trang trí bằng hoa tươi mỗi ngày.)
Lady mass: thánh lễ dành riêng cho Đức Mẹ, thường được cử hành trong lady chapel.
- The lady mass is held every Saturday morning. (Thánh lễ Đức Mẹ được cử hành vào mỗi sáng thứ Bảy.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lady chapel". Tuy nhiên, trong bối cảnh tôn giáo, cụm từ này thường gắn với các nghi thức và truyền thống thờ phụng Đức Mẹ.